Các âm được đặt trong từ quen thuộc
| Nội dung | Từ mẫu |
|---|---|
| /ə/ – /ɜː/ | **away** – **work** |
| /f/ – /v/ | **fine** – **very** |
| Đuôi **-ed** /t/, /d/, /ɪd/ | **washed**, **played**, **wanted** |
| /ʃ/ – /ʒ/ | **show** – **usually** |
| /tʃ/ – /dʒ/ | **chair** – **juice** |
| /aɪ/ – /eɪ/ | **bike** – **train** |
| /ɪə/ – /eə/ | **near** – **wear** |
Phiên âm và mẫu nghe giúp xác định âm chính xác. Chữ viết chỉ là dấu hiệu hỗ trợ.
Bài luyện: cách đọc đuôi -ed
Which word has the final **-ed** pronounced /ɪd/?
**Washed** có đuôi /t/.
**Played** có đuôi /d/.
Đúng: **wanted** có đuôi /ɪd/.
**Cleaned** có đuôi /d/.
Lời giải
Động từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/ thì **-ed** được đọc /ɪd/. **Want** kết thúc bằng /t/, nên **wanted** có /ɪd/.
Từ trọng âm đến ngữ điệu câu hỏi
Từ hai và ba âm tiết có một trọng âm chính, được đánh dấu bằng **ˈ** trong phiên âm: **festival** /ˈfestɪvl/ và **energy** /ˈenədʒi/ đều nhấn âm đầu. Cần nhìn đúng vị trí dấu **ˈ**, không đoán chỉ từ mặt chữ.
Trong câu, từ mang thông tin chính thường được nhấn. Câu hỏi Yes/No thường có ngữ điệu lên; câu hỏi bắt đầu bằng từ hỏi thường có ngữ điệu xuống. Đây là quy luật nhận biết chung, còn luyện nói cần nghe mẫu.
Bài luyện: đọc dấu trọng âm
Từ **energy** có phiên âm /ˈenədʒi/. Cách đánh dấu nào đúng?
Đúng: dấu **ˈ** đứng trước /e/.
Dấu trọng âm không đứng trước âm thứ hai.
Dấu trọng âm không đứng trước âm cuối.
Từ có một trọng âm chính.
Lời giải
Trong /ˈenədʒi/, dấu **ˈ** đứng trước âm tiết đầu. Đọc **EN**ergy.
Bài luyện: nhận biết loại câu hỏi
Which question normally has rising intonation?
Đây là câu hỏi có từ hỏi, thường xuống giọng.
Đây là câu hỏi có từ hỏi.
Đúng: câu hỏi Yes/No thường lên giọng.
Đây là câu hỏi có từ hỏi.
Lời giải
**Do you like this film?** có thể trả lời Yes/No nên thường dùng ngữ điệu lên.