Nhận ra việc người nói muốn thực hiện
Các mục Everyday English của lớp 7 đặt lời nói trong tình huống cụ thể.
| Mục đích | Cách đáp thường gặp |
|---|---|
| Hỏi về sở thích | Nói thích hoặc không thích, có thể thêm lí do. |
| Xin lời khuyên về sức khỏe | Đưa lời khuyên phù hợp. |
| Mời tham gia hoạt động | Nhận lời hoặc từ chối lịch sự. |
| Hỏi ý kiến về phim, lễ hội | Nêu nhận xét và căn cứ ngắn. |
| Hỏi về quy tắc | Nêu việc nên hoặc không nên làm. |
Lời đáp cần trả lời trực tiếp trước, rồi mới thêm chi tiết.
Bài luyện: đưa lời khuyên
A: ‘I have a headache.’ B: ‘_____’
Đúng: đây là lời khuyên phù hợp.
Không đáp lại vấn đề sức khỏe.
Không liên quan.
Đây là câu nói về sở thích.
Lời giải
A nêu một vấn đề sức khỏe. B cần đưa lời khuyên, nên chọn câu có **should rest**.
Bài luyện: nhận lời mời
A: ‘Would you like to join our art club?’ B: ‘_____’
Đúng: đây là cách nhận lời tự nhiên.
Câu không trả lời lời mời.
Dấu hỏi và ý câu không phù hợp.
Đây là lời khuyên sức khỏe.
Lời giải
**Would you like to ...?** là lời mời. **Yes, I'd love to** là cách nhận lời lịch sự.
Mỗi kiểu văn bản có một trật tự quen thuộc
Một đoạn kể hoạt động thường theo mạch **thời gian → việc đã làm → kết quả hoặc cảm nghĩ**. Một đoạn nêu ý kiến thường theo mạch **ý kiến → lí do → ví dụ**.
Các từ **first, then, after that, finally** làm rõ trình tự; **because** đưa ra lí do; **however** chuyển sang ý đối lập.
Bài luyện: sắp xếp đoạn kể
Choose the best order. (1) Finally, we gave the plants some water. (2) Our class planted trees on Sunday. (3) First, we dug small holes in the school garden.
**Finally** không thể mở đầu trước khi giới thiệu hoạt động.
Đúng: giới thiệu hoạt động, việc đầu tiên, rồi việc cuối.
Chưa giới thiệu hoạt động chung.
Trình tự **finally** và **first** bị đảo.
Lời giải
Câu **2** giới thiệu hoạt động. **First** ở câu **3** nêu bước đầu; **Finally** ở câu **1** nêu bước cuối. Thứ tự **2 – 3 – 1**.