Mỗi câu hỏi cần một bằng chứng trong bài
Bài đọc lớp 7 thường hỏi thông tin chung và chi tiết về một hoạt động, bộ phim, lễ hội hoặc địa điểm. Cần xác định loại câu hỏi trước khi đọc kĩ.
| Cần tìm | Dấu hiệu |
|---|---|
| Ý chính | Nhan đề, câu mở đầu, ý lặp lại. |
| Lí do | Các từ **because, so, to + V**. |
| Thời gian hoặc địa điểm | Tên ngày, giờ, nơi chốn. |
| Từ thay thế | **it, they, this activity** quay lại danh từ đứng trước. |
| Chỗ trống | Nghĩa của cả câu và cấu trúc quanh chỗ trống. |
Đọc một email ngắn
**Hi Mai,**
Last Sunday, our class visited a nursing home. We sang songs and gave the residents some handmade cards. At first, I was nervous, but everyone welcomed us warmly. I enjoyed the visit because their stories taught me a lot about life. We plan to return next month.
**Lan**
Câu đầu nêu hoạt động chính; các câu sau cho biết việc đã làm, cảm xúc và kế hoạch tiếp theo.
Bài luyện: tìm hoạt động chính
What did Lan's class do last Sunday?
Đúng: thông tin ở câu đầu.
Email không nhắc xem phim.
Email không nhắc bãi biển.
Email không nhắc lễ hội.
Lời giải
Câu đầu ghi rõ **our class visited a nursing home**. Đây là hoạt động chính của chuyến đi.
Bài luyện: tìm lí do
Why did Lan enjoy the visit?
Email không nói giá của thiệp.
Đúng: câu có **because** nêu lí do.
Không có cuộc thi.
Độ dài chuyến đi không được nêu.
Lời giải
Từ **because** dẫn đến căn cứ: **their stories taught me a lot about life**.
Bài luyện: nối hai ý
At first, Lan was nervous, _____ everyone welcomed the class warmly.
Đúng: cảm giác ban đầu trái với sự đón tiếp sau đó.
Vế sau không phải nguyên nhân trực tiếp của trạng thái ban đầu.
Vế sau không phải kết quả của việc lo lắng.
Không phải lựa chọn.
Lời giải
Hai ý **nervous** và **welcomed warmly** tạo sự tương phản. Dùng **but**.