btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Thì và cách dùng động từ

Lưu trên thiết bị này
Thì và cách dùng động từ · Chọn bài khác

Thói quen và việc đang diễn ra

Hai câu sau khác nhau ở thời điểm: - **Lan walks to school every day.**: thói quen, dùng hiện tại đơn. - **Lan is walking to school now.**: đang diễn ra, dùng hiện tại tiếp diễn. | Ý cần nói | Dạng thường dùng | Ví dụ | |---|---|---| | Thói quen, sự việc lặp lại | hiện tại đơn | He **plays** football on Sundays. | | Việc đang xảy ra | **am/is/are + V-ing** | He **is playing** now. | | Việc đã kết thúc | quá khứ đơn | He **played** yesterday. | | Dự đoán hoặc việc tương lai | **will + V** | He **will play** tomorrow. |

Bài luyện: việc đang diễn ra

Listen! The birds _____ in the garden.
Chọn một đáp án

Bài luyện: việc đã xảy ra

Our class _____ the museum last Saturday.
Chọn một đáp án

Động từ sau từ chỉ khả năng và lời khuyên

Sau **can, must, should, might**, động từ giữ nguyên dạng: | Ý nghĩa | Mẫu | Ví dụ | |---|---|---| | Khả năng | **can + V** | Robots **can clean** floors. | | Điều bắt buộc | **must + V** | Visitors **must follow** the rules. | | Lời khuyên | **should + V** | We **should save** water. | | Khả năng chưa chắc chắn | **might + V** | Homes **might use** solar energy. | Không thêm **-s**, **-ed** hoặc **to** ngay sau các từ này.

Bài luyện: lời khuyên

We _____ turn off the lights when we leave a room.
Chọn một đáp án