Thói quen và việc đang diễn ra
Hai câu sau khác nhau ở thời điểm:
- **Lan walks to school every day.**: thói quen, dùng hiện tại đơn.
- **Lan is walking to school now.**: đang diễn ra, dùng hiện tại tiếp diễn.
| Ý cần nói | Dạng thường dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thói quen, sự việc lặp lại | hiện tại đơn | He **plays** football on Sundays. |
| Việc đang xảy ra | **am/is/are + V-ing** | He **is playing** now. |
| Việc đã kết thúc | quá khứ đơn | He **played** yesterday. |
| Dự đoán hoặc việc tương lai | **will + V** | He **will play** tomorrow. |
Bài luyện: việc đang diễn ra
Listen! The birds _____ in the garden.
Hiện tại đơn thường nói thói quen.
Quá khứ đơn không hợp với **Listen!**.
Đúng: âm thanh đang xuất hiện lúc nói.
Câu không nói về tương lai.
Lời giải
**Listen!** báo hiệu một việc đang diễn ra. Chủ ngữ số nhiều **the birds** dùng **are singing**.
Bài luyện: việc đã xảy ra
Our class _____ the museum last Saturday.
Hiện tại đơn không hợp với mốc quá khứ.
Đúng: chuyến đi đã kết thúc vào thứ Bảy trước.
Hiện tại tiếp diễn không hợp.
Tương lai không hợp với **last Saturday**.
Lời giải
**Last Saturday** là mốc quá khứ đã kết thúc, nên dùng quá khứ đơn **visited**.
Động từ sau từ chỉ khả năng và lời khuyên
Sau **can, must, should, might**, động từ giữ nguyên dạng:
| Ý nghĩa | Mẫu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khả năng | **can + V** | Robots **can clean** floors. |
| Điều bắt buộc | **must + V** | Visitors **must follow** the rules. |
| Lời khuyên | **should + V** | We **should save** water. |
| Khả năng chưa chắc chắn | **might + V** | Homes **might use** solar energy. |
Không thêm **-s**, **-ed** hoặc **to** ngay sau các từ này.
Bài luyện: lời khuyên
We _____ turn off the lights when we leave a room.
Đúng: đây là một lời khuyên giúp tiết kiệm điện.
**Are turn off** sai cấu trúc.
**Did turn off** không diễn tả lời khuyên.
**Have turn off** sai cấu trúc.
Lời giải
Câu đưa ra việc nên làm. Dùng **should + động từ nguyên mẫu**: **should turn off**.