Lời đáp phải tiếp nối đúng mục đích
Một câu đúng ngữ pháp vẫn có thể không hợp hội thoại. Trước khi chọn, cần xem người nói đang giới thiệu, hỏi đường, xin lời khuyên hay hỏi thông tin.
| Tình huống | Lời đáp phù hợp |
|---|---|
| **This is Minh, my new classmate.** | **Nice to meet you, Minh.** |
| **Excuse me. Where is the post office?** | **Go straight. It's on the left.** |
| **What should I bring?** | **You should bring a hat.** |
| **What's your favourite programme?** | **I like the animal show.** |
| **Would you like to play badminton?** | **Yes, I'd love to.** |
Bài luyện: làm quen
A: ‘This is Hoa, my new friend.’ B: ‘_____’
Đúng: đây là lời đáp khi được giới thiệu.
Đây là lời chỉ đường.
Đây là câu nói về thói quen.
Đây là lời khuyên.
Lời giải
A đang **giới thiệu một người**. Lời đáp tự nhiên là **Nice to meet you, Hoa.**
Bài luyện: hỏi đường
A: ‘Excuse me. How can I get to the museum?’ B: ‘_____’
Câu này cho biết giờ mở cửa, không chỉ đường.
Đúng: câu trả lời nêu đường đi.
Câu này kể một việc đã qua.
Câu này nêu nhận xét.
Lời giải
A hỏi **cách đi đến bảo tàng**. B cần đưa chỉ dẫn đường đi, nên chọn câu có **Go straight and turn right...**
Một đoạn ngắn đi từ giới thiệu đến chi tiết
Đoạn miêu tả thường theo mạch **giới thiệu đối tượng → nêu đặc điểm → kết lại bằng cảm nghĩ hoặc hoạt động**.
Ví dụ: **My neighbourhood is quiet. There is a small park near my house. I often play there after school.** Từ **there** ở câu cuối quay lại **the park**, nên công viên phải được giới thiệu trước.
Bài luyện: sắp xếp câu
Choose the best order. (1) I often read there after school. (2) My school has a new library. (3) It has many interesting books.
**There** chưa có nơi để chỉ về.
Đúng: giới thiệu thư viện, nêu sách rồi nói hoạt động.
**It** chưa có đối tượng để chỉ về.
Câu về sách nên đứng trước hoạt động đọc để mạch rõ hơn.
Lời giải
Câu **2** giới thiệu thư viện. **It** ở câu **3** chỉ thư viện; **there** ở câu **1** cũng chỉ nơi này. Thứ tự là **2 – 3 – 1**.