Từ hỏi cho biết loại thông tin cần tìm
Xem câu **Where is the sports centre?** Từ **where** cho biết người nói cần một địa điểm.
| Từ hỏi | Thông tin cần trả lời | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Who** | người | Who is your teacher? |
| **Where** | nơi chốn | Where is the park? |
| **When** | thời gian | When does it start? |
| **Why** | lí do | Why do you like it? |
| **How often** | mức độ thường xuyên | How often do you swim? |
| **How many** | số lượng đếm được | How many rooms are there? |
Bài luyện: chọn từ hỏi
‘_____ do you watch this programme?’ — ‘Because it is funny.’
Câu trả lời không phải địa điểm.
Đúng: **because** đưa ra lí do.
Câu trả lời không phải thời gian.
Câu trả lời không phải số lượng.
Lời giải
Câu trả lời mở đầu bằng **Because**, nên câu hỏi cần hỏi lí do bằng **Why**.
Nối và so sánh các ý
Quan hệ giữa hai ý quyết định từ nối hoặc cấu trúc cần dùng.
| Mục đích | Cách viết | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thêm ý | **and** | It is small **and** quiet. |
| Nêu ý trái ngược | **but** | It is old, **but** it is clean. |
| Nêu kết quả | **so** | It rained, **so** we stayed home. |
| So sánh hai vật | tính từ so sánh hơn | A bus is **bigger than** a car. |
| Chọn một vật trong nhóm | tính từ so sánh nhất | Everest is **the highest** mountain. |
| Điều kiện có thể xảy ra | **If + hiện tại, will + V** | If we recycle, we **will save** resources. |
Bài luyện: nối hai ý
The room is small, _____ it has a large window.
Hai ý không chỉ đơn thuần được thêm vào.
Đúng: cửa sổ lớn tạo ý tương phản với căn phòng nhỏ.
Vế sau không phải kết quả.
Vế sau không phải nguyên nhân.
Lời giải
Hai đặc điểm **small** và **a large window** tạo sự tương phản. Dùng **but**.
Bài luyện: so sánh
This is _____ building in our town.
Dạng nguyên không thể hiện so sánh.
So sánh hơn cần hai đối tượng.
Đúng: so một tòa nhà với cả thị trấn.
**More tall** không phải dạng đúng.
Lời giải
Cụm **in our town** đặt một tòa nhà trong cả nhóm. Dùng so sánh nhất **the tallest**.
Bài luyện: câu điều kiện
If people use less plastic, the streets _____ cleaner.
Chưa diễn tả kết quả tương lai.
Không phải giả định quá khứ.
Đúng: kết quả có thể xảy ra trong tương lai.
Thiếu động từ chính.
Lời giải
Mệnh đề **if** dùng hiện tại đơn **use**; kết quả dùng **will + V**: **will be cleaner**.