btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Cấu trúc câu

Lưu trên thiết bị này
Cấu trúc câu · Chọn bài khác

Từ hỏi cho biết loại thông tin cần tìm

Xem câu **Where is the sports centre?** Từ **where** cho biết người nói cần một địa điểm. | Từ hỏi | Thông tin cần trả lời | Ví dụ | |---|---|---| | **Who** | người | Who is your teacher? | | **Where** | nơi chốn | Where is the park? | | **When** | thời gian | When does it start? | | **Why** | lí do | Why do you like it? | | **How often** | mức độ thường xuyên | How often do you swim? | | **How many** | số lượng đếm được | How many rooms are there? |

Bài luyện: chọn từ hỏi

‘_____ do you watch this programme?’ — ‘Because it is funny.’
Chọn một đáp án

Bài luyện: nối hai ý

The room is small, _____ it has a large window.
Chọn một đáp án

Bài luyện: so sánh

This is _____ building in our town.
Chọn một đáp án

Bài luyện: câu điều kiện

If people use less plastic, the streets _____ cleaner.
Chọn một đáp án