Điều cần nhận ra
Đọc các mục **học gì, khi nào, cần làm gì trước**.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Từ/cụm | Nghĩa trong bài |
|---|---|
| *enrol* | đăng ký học |
| *session* | buổi học |
| *materials* | tài liệu |
Xem một ví dụ
**Thông báo BTVN – lớp cộng đồng giả định:**
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Topic | Basic photo editing |
| Schedule | Saturday, 2–4 p.m., for four weeks |
| Before the first session | Register online; materials are provided |
Thông báo không hứa cấp chứng chỉ hay bảo đảm việc làm.
Thử một câu
What should a learner do before the first session?
Đúng: dòng Before the first session.
Tài liệu được cung cấp.
Không nêu việc liên hệ gia sư.
Không nêu việc đến lớp trước buổi đầu.
Lời giải
Mục **Before the first session** ghi **Register online**. Chọn A.
Thử một câu
How long does the class run, according to the notice?
Không chỉ một buổi.
Không phải hai tuần.
Đúng: *for four weeks*.
Không nêu một năm.
Lời giải
Mục **Schedule** ghi **for four weeks**. Chọn C.
Ghi nhớ
Giữ đúng phạm vi thông báo: lịch và đăng ký, không suy chứng chỉ hay cơ hội việc làm.