Điều cần nhận ra
Bảng chỉ cho biết **buổi giới thiệu nào diễn ra lúc nào**; không khuyên chọn nghề nào.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Từ/cụm | Nghĩa trong bài |
|---|---|
| *career path* | con đường nghề nghiệp |
| *workshop* | buổi thực hành/chia sẻ |
| *host* | người phụ trách buổi hoạt động |
Xem một ví dụ
**Lịch BTVN – ngày tìm hiểu nghề của trường (giả định):**
| Giờ | Buổi hoạt động | Người phụ trách |
|---|---|---|
| 9:00 | Designing a simple poster | Ms Hoa |
| 10:30 | Repairing a small device | Mr Minh |
| 13:30 | Planning a community event | Ms Lan |
Không có yêu cầu đầu vào hay tỷ lệ có việc làm trong bảng.
Thử một câu
Who hosts the device-repair workshop?
Buổi thiết kế poster.
Đúng: dòng sửa thiết bị.
Buổi lập kế hoạch sự kiện.
Mỗi buổi có người phụ trách riêng.
Lời giải
Dòng **Repairing a small device** ghi **Mr Minh**. Chọn B.
Thử một câu
When does the community-event session begin?
Giờ thiết kế poster.
Giờ sửa thiết bị.
Đúng: dòng hoạt động cộng đồng.
Bảng có ghi.
Lời giải
Dòng **Planning a community event** bắt đầu **13:30**. Chọn C.
Ghi nhớ
Đọc đúng hàng của buổi hoạt động; không suy kết quả nghề nghiệp từ lịch giới thiệu.