btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Đọc lịch trung tâm giả định

Lưu trên thiết bị này
Đọc và tìm thông tin · Chọn bài khác

Điều cần nhận ra

Đọc **hàng hoạt động** và **cột điều kiện**; đừng nhầm giờ với thời lượng.

Nhìn vào ngữ cảnh

| Từ/cụm | Nghĩa trong bài | |---|---| | *conservation* | sự bảo tồn | | *visitor centre* | trung tâm đón khách | | *booking* | việc đặt trước |

Xem một ví dụ

**Bảng BTVN – trung tâm *Willow* giả định:** | Hoạt động | Bắt đầu | Điều kiện | |---|---|---| | Learn about habitat care | 9:00 | No booking | | Guided garden walk | 10:30 | Book by the previous day | Bảng không nêu hoạt động với động vật sống hay kết quả bảo tồn.

Thử một câu

Which activity requires a booking?
Chọn một đáp án

Thử một câu

When does the habitat-care session start?
Chọn một đáp án

Ghi nhớ

Tìm đúng hoạt động trước khi đọc giờ hoặc điều kiện.