Điều cần nhận ra
Đọc **hàng hoạt động** và **cột điều kiện**; đừng nhầm giờ với thời lượng.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Từ/cụm | Nghĩa trong bài |
|---|---|
| *conservation* | sự bảo tồn |
| *visitor centre* | trung tâm đón khách |
| *booking* | việc đặt trước |
Xem một ví dụ
**Bảng BTVN – trung tâm *Willow* giả định:**
| Hoạt động | Bắt đầu | Điều kiện |
|---|---|---|
| Learn about habitat care | 9:00 | No booking |
| Guided garden walk | 10:30 | Book by the previous day |
Bảng không nêu hoạt động với động vật sống hay kết quả bảo tồn.
Thử một câu
Which activity requires a booking?
Dòng đầu ghi *No booking*.
Đúng: đặt trước ngày hôm trước.
Chỉ một hoạt động cần đặt.
Có hoạt động cần đặt.
Lời giải
Dòng **Guided garden walk** ghi **Book by the previous day**. Chọn B.
Thử một câu
When does the habitat-care session start?
Đúng: dòng đầu cột Bắt đầu.
Giờ đi dạo vườn.
Đây là hạn đặt, không phải giờ bắt đầu.
Bảng có ghi 9:00.
Lời giải
Dòng **Learn about habitat care** ghi **9:00**. Chọn A.
Ghi nhớ
Tìm đúng hoạt động trước khi đọc giờ hoặc điều kiện.