Điều cần nhận ra
Hai mẫu đều nối **mức độ/đặc điểm** với **kết quả**; xem có danh từ trong cụm không.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Mẫu | Ví dụ BTVN |
|---|---|
| *so + adjective + that* | The headline was **so clear that** everyone understood it. |
| *such + a/an + adjective + noun + that* | It was **such a clear headline that** everyone understood it. |
Xem một ví dụ
*It was such a short notice that people read it quickly.* Có danh từ đếm được số ít **notice** sau tính từ → *such a*.
Thử một câu
The headline was _____ clear that everyone understood the message.
*Such* cần cụm danh từ phù hợp.
Đúng: *so + clear + that*.
*Too* không nối với *that* theo mẫu này.
*Very* không nối kết quả với *that* theo mẫu này.
Lời giải
Chỉ có tính từ **clear** trước *that* → **so clear that**. Chọn B.
Thử một câu
It was _____ useful article that the club shared it twice.
Sai trật tự.
Đúng: *such a + useful article + that*.
Thiếu cấu trúc danh từ.
Danh từ số ít *article* cần *a*.
Lời giải
**Useful article** là cụm danh từ số ít → **such a useful article that**. Chọn B.
Ghi nhớ
Có tính từ đơn → *so ... that*; có cụm danh từ số ít → *such a/an ... that*.