Điều cần nhận ra
Hỏi **việc diễn ra như thế nào?**; *as* chỉ làm theo cách được nêu, *as if* nói trông như thể.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Từ nối | Ví dụ BTVN | Cách hiểu |
|---|---|
| *as* | Write the title **as** the editor showed. | Viết theo cách đã chỉ. |
| *as if* | He spoke **as if** he knew the answer. | Nói như thể đã biết. |
*As if* không tự khẳng định điều sau là thật. Khi diễn tả giả định trái hiện tại, có thể dùng *were* cho mọi ngôi.
Xem một ví dụ
*The host read the notice as the editor had prepared it.* Người dẫn đọc **theo cách** biên tập viên đã chuẩn bị.
Thử một câu
Please display the notice _____ the editor instructed. Choose the connector meaning 'in the way that'.
Đúng: làm theo cách đã được chỉ.
Nêu mục đích, không phải cách thức.
Nêu điều kiện.
Nêu nguyên nhân.
Lời giải
**As the editor instructed** nghĩa là theo cách biên tập viên hướng dẫn. Chọn A.
Thử một câu
He spoke _____ he were the event organiser, but he was only a guest.
Không nêu nguyên nhân.
Không nêu điều kiện.
Đúng: *as if* + giả định trái thực tế.
Không nêu mục đích.
Lời giải
Vế sau nói anh ấy **chỉ là khách**, nên *as if he were* diễn tả 'như thể'. Chọn C.
Ghi nhớ
*As* = theo cách; *as if/as though* = như thể, cần đọc xem giả định có thật không.