Điều cần nhận ra
Đối chiếu **kênh** và **nội dung**; đừng tự suy kênh nào đáng tin hơn.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Từ/cụm | Nghĩa trong bài |
|---|---|
| *newsletter* | bản tin |
| *noticeboard* | bảng thông báo |
| *update* | nội dung cập nhật |
Xem một ví dụ
**Thông báo BTVN – câu lạc bộ trường giả định:**
| Kênh | Nội dung đã đăng |
|---|---|
| Printed noticeboard | Meeting on Thursday at 4 p.m.; Room A |
| Online newsletter | Meeting on Thursday at 4 p.m.; Room A; bring a notebook |
Hai kênh cùng ghi giờ và phòng; bản tin online **thêm** lời nhắc mang sổ.
Thử một câu
Which detail appears in both channels?
Chỉ có ở bản tin online.
Đúng: cả hai đều ghi Room A.
Cả hai ghi Thursday.
Không kênh nào nêu phí.
Lời giải
Đọc hai hàng: cả hai cùng ghi **Room A**. Chọn B.
Thử một câu
What additional instruction is in the online newsletter?
Đúng: bản tin online nhắc mang sổ.
Không đổi phòng.
Không nêu phí.
Cả hai ghi 4 p.m.
Lời giải
Chỉ hàng **Online newsletter** có *bring a notebook*. Chọn A.
Ghi nhớ
So hai hàng để tìm thông tin chung và phần được thêm.