Điều cần nhận ra
Tách **việc công cụ có thể hỗ trợ** với **việc người dùng cần kiểm tra**.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Từ/cụm | Nghĩa trong bài |
|---|---|
| *transcript* | bản chép lời |
| *review* | xem lại, rà lại |
| *draft* | bản nháp |
Xem một ví dụ
**Thông báo BTVN – công cụ *NoteDraft* giả định:**
> NoteDraft can produce a draft transcript from a recorded school discussion. The person using it must review the text against the recording before sharing it. The notice does not say that the tool understands every speaker perfectly or that it can grade students.
Thông báo nói **draft transcript** (bản nháp), không bảo đảm luôn chính xác.
Thử một câu
What can NoteDraft produce according to the notice?
Đúng: bản chép lời nháp.
Thông báo không nêu chức năng chấm điểm.
Nó dùng bản ghi có sẵn.
Không nêu.
Lời giải
Câu đầu ghi **produce a draft transcript**. Chọn A.
Thử một câu
What must a user do before sharing the text?
Không được yêu cầu.
Công cụ không được nêu khả năng chấm.
Đúng: rà bản nháp với bản ghi.
Thông báo không bảo đảm điều này.
Lời giải
Người dùng **must review the text against the recording** trước khi chia sẻ. Chọn C.
Ghi nhớ
Đọc đúng mức độ: hỗ trợ tạo nháp, người dùng rà lại trước khi chia sẻ.