Điều cần nhận ra
Đọc **việc phải làm** và **cách nộp đơn**; không tự suy mức lương hay cơ hội nhận việc.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Từ/cụm | Nghĩa trong bài |
|---|---|
| *applicant* | người nộp đơn |
| *task* | nhiệm vụ |
| *deadline* | hạn cuối |
Xem một ví dụ
**Tin BTVN – vị trí giả định ở một thư viện cộng đồng:**
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Tasks | Help arrange books and prepare event notices |
| Schedule | Saturday mornings |
| Application | Email a short introduction by 15 June |
Tin không ghi thù lao, độ tuổi hay việc nộp đơn có chắc được chọn.
Thử một câu
What task is listed for the role?
Không nêu.
Đúng: cột Tasks.
Không nêu.
Không nêu.
Lời giải
Mục **Tasks** ghi *prepare event notices*. Chọn B.
Thử một câu
How should an applicant send an introduction?
Đúng: *Email a short introduction*.
Không nêu gửi bưu điện.
Không có lịch Chủ nhật.
Không nói gọi điện.
Lời giải
Mục **Application** yêu cầu **email** đoạn giới thiệu ngắn. Chọn A.
Ghi nhớ
Bám từng mục của tin; không thêm thông tin tuyển dụng chưa được nêu.