Điều cần nhận ra
Đọc **tên chỉ số, năm, đơn vị** trước khi nói tăng hay giảm.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Từ/cụm | Nghĩa trong bài |
|---|---|
| *urbanisation* | đô thị hóa |
| *residential area* | khu dân cư |
| *public bus route* | tuyến xe buýt công cộng |
Xem một ví dụ
**Bảng BTVN – thị trấn *Eastford* giả định:**
| Chỉ số trong bản quy hoạch | 2018 | 2025 |
|---|---:|---:|
| Public bus routes | 2 | 5 |
| Public parks | 3 | 4 |
Bảng chỉ có **hai chỉ số**, không có dân số hay chất lượng cuộc sống.
Thử một câu
How many public bus routes does the table list for 2025?
Số tuyến năm 2018.
Số công viên năm 2018.
Số công viên năm 2025.
Đúng: 5 tuyến năm 2025.
Lời giải
Dòng **Public bus routes**, cột **2025** ghi **5**. Chọn D.
Thử một câu
Which change is supported by the table?
Không có số dân.
Đúng: công viên từ 3 lên 4.
Không có dữ liệu này.
Chiều thay đổi bị đảo.
Lời giải
Dòng **Public parks** tăng **3 → 4**; các kết luận khác không khớp bảng. Chọn B.
Ghi nhớ
Chỉ kết luận về hai chỉ số đã cho, không suy dân số từ số tuyến xe.