btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Which chỉ cả sự việc trước đó

Lưu trên thiết bị này
Unit 3 · Lối sống xanh (Green Living) · Chọn bài khác

Điều cần nhận ra

Sau một mệnh đề, **, which ...** có thể nói thêm về **cả sự việc**, không chỉ một danh từ.

Nhìn vào ngữ cảnh

| Câu BTVN | *Which* thay cho | |---|---| | The club changed its cups, **which** saved storage space. | Việc đổi cốc. | | The club bought a box, **which** has a lid. | Chiếc hộp. | Cùng có dấu phẩy và *which*, nhưng phải đọc **vị ngữ sau which** để biết nó nói về việc hay về vật.

Xem một ví dụ

*The group forgot the boxes, which delayed the activity.* Việc **quên hộp** làm hoạt động chậm, không phải bản thân những chiếc hộp.

Thử một câu

The club cancelled one meeting, _____ gave everyone more time to prepare.
Chọn một đáp án

Thử một câu

In 'The group forgot the boxes, which delayed the activity', what does *which* refer to?
Chọn một đáp án

Ghi nhớ

Đọc nghĩa sau *which*: nó có thể thay một danh từ hoặc toàn bộ sự việc trước.