Điều cần nhận ra
Sau một mệnh đề, **, which ...** có thể nói thêm về **cả sự việc**, không chỉ một danh từ.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Câu BTVN | *Which* thay cho |
|---|---|
| The club changed its cups, **which** saved storage space. | Việc đổi cốc. |
| The club bought a box, **which** has a lid. | Chiếc hộp. |
Cùng có dấu phẩy và *which*, nhưng phải đọc **vị ngữ sau which** để biết nó nói về việc hay về vật.
Xem một ví dụ
*The group forgot the boxes, which delayed the activity.* Việc **quên hộp** làm hoạt động chậm, không phải bản thân những chiếc hộp.
Thử một câu
The club cancelled one meeting, _____ gave everyone more time to prepare.
Không dùng *that* sau dấu phẩy để chỉ cả ý trước.
*Who* thay người.
Đúng: *which* thay việc đổi kế hoạch.
*What* không nối kiểu này sau mệnh đề đã đủ.
Lời giải
Cả việc **cancelled one meeting** tạo thêm thời gian; sau dấu phẩy dùng **which**. Chọn C.
Thử một câu
In 'The group forgot the boxes, which delayed the activity', what does *which* refer to?
Hộp không tự làm hoạt động chậm trong ý câu này.
Đây là việc bị chậm, không phải nguyên nhân.
Không chỉ người trong nhóm.
Đúng: cả việc quên hộp.
Lời giải
*Which delayed...* nói về **việc nhóm quên hộp**. Chọn D.
Ghi nhớ
Đọc nghĩa sau *which*: nó có thể thay một danh từ hoặc toàn bộ sự việc trước.