Điều cần nhận ra
Đọc **từng dòng lịch**; đừng suy hoạt động của một nhóm đại diện cho cả nền văn hóa.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Từ/cụm | Nghĩa trong bài |
|---|---|
| *exchange* | giao lưu |
| *demonstration* | phần giới thiệu trực tiếp |
| *participant* | người tham gia |
Xem một ví dụ
**Lịch BTVN – ngày giao lưu của một trường (giả định):**
| Giờ | Hoạt động |
|---|---|
| 9:00 | Students share short stories about family celebrations |
| 10:30 | A guest demonstrates how to make a paper decoration |
| 11:15 | Participants ask questions about the two sessions |
Bảng chỉ ghi **chương trình dự kiến**, không mô tả tập quán của mọi gia đình.
Thử một câu
What is scheduled for 10:30?
Ở 9:00.
Đúng: dòng 10:30.
Phần hỏi đáp ở 11:15.
Không có trong lịch.
Lời giải
Đọc dòng **10:30**: khách mời giới thiệu cách làm đồ trang trí giấy. Chọn B.
Thử một câu
When can participants ask questions about the two sessions?
Giờ chia sẻ câu chuyện.
Không có trong lịch.
Giờ giới thiệu làm đồ giấy.
Đúng: dòng 11:15.
Lời giải
Dòng **11:15** dành cho câu hỏi về hai phần trước. Chọn D.
Ghi nhớ
Lấy giờ đúng từ bảng; không suy rộng về văn hóa từ một sự kiện giả định.