Học cụm đi cùng nhau
| Cụm | Nghĩa trong câu | Ví dụ |
|---|---|---|
| **apply for** a job | nộp đơn xin việc | She **applied for** a job. |
| **depend on** the result | phụ thuộc vào | Our plan **depends on** the result. |
| **come up with** an idea | nghĩ ra ý tưởng | They **came up with** a solution. |
| **look forward to** a visit | mong đợi | We **look forward to** your visit. |
Đọc cả động từ, giới từ và danh từ theo sau. Một giới từ khác có thể đổi nghĩa hoặc làm câu không tự nhiên.
Thử áp dụng
Hoa plans to _____ a part-time job at the museum this summer.
Đúng: nộp đơn xin việc.
**Depend on** là phụ thuộc vào.
**Look after** là chăm sóc.
**Come up with** là nghĩ ra ý tưởng hoặc giải pháp.
Lời giải
Sau chỗ trống là **a part-time job**. Muốn nói nộp đơn xin việc dùng **apply for a job**.
Thử áp dụng
The team could not solve the problem at first, but they finally _____ a new idea.
**Look after** là chăm sóc.
**Depend on** là phụ thuộc vào.
Đúng: nghĩ ra ý tưởng mới.
**Apply for** là nộp đơn xin.
Lời giải
**A new idea** là thứ nhóm đã nghĩ ra để giải quyết vấn đề. Dùng **came up with**.
Từ quen cũng phải hợp chủ đề
Trong đoạn về nghề nghiệp, **position** thường là **vị trí công việc**; trong đoạn về bản đồ, từ này có thể là **vị trí địa lí**. Khi gặp từ nhiều nghĩa, nhìn câu trước và sau để chọn nghĩa đang dùng, không học thuộc một nghĩa cố định.
Thử áp dụng
In ‘The company has three open positions for designers’, **positions** means _____.
Công ty tuyển người, không nói về bản đồ.
Đúng: ba vị trí việc làm đang tuyển.
Không nói về động tác cơ thể.
Không nói về quan điểm.
Lời giải
**Company**, **open** và **for designers** đặt từ này trong ngữ cảnh **tuyển dụng**. **Positions** là các vị trí việc làm.