Đặt hành động lên dòng thời gian
| Quan hệ thời gian | Dạng thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|
| Một việc đang diễn ra thì việc khác xen vào | Quá khứ tiếp diễn + quá khứ đơn | I **was reading** when she called. |
| Một sự kiện có mốc quá khứ rõ | Quá khứ đơn | She **left** in 2021. |
| Trải nghiệm hoặc kết quả tính đến nay | Hiện tại hoàn thành | She **has worked** here for two years. |
Đọc cả đoạn để biết mốc nào đã kết thúc và việc nào còn liên hệ hiện tại.
Thử áp dụng
While Linh _____ an article, the editor called her.
Không nhấn việc đang diễn ra khi cuộc gọi xen vào.
Đúng: việc viết đang diễn ra.
Hiện tại hoàn thành không khớp cuộc gọi quá khứ.
Tương lai không khớp.
Lời giải
**While** mở việc **đang diễn ra**; **called** là việc xen vào. Dùng **was writing**.
Thử áp dụng
The programme _____ many students since it began in 2023.
Quá khứ đơn không diễn đạt kết quả kéo dài với **since** đến nay.
Đúng: kết quả kéo dài từ 2023 đến hiện tại.
Quá khứ hoàn thành cần một mốc quá khứ khác để so sánh.
Hiện tại tiếp diễn không dùng với **since** theo cách này.
Lời giải
**Since it began in 2023** nối quá khứ với hiện tại. Dùng **has helped** để nói kết quả tính đến nay.
Khi việc do người khác làm
**Have/get + vật + V3** nói rằng chủ thể sắp xếp cho người khác làm việc: **Mai had her laptop repaired.** Mai đem máy đi sửa; câu không nói Mai tự sửa. Cần giữ đúng trật tự **vật + V3**.
Thử áp dụng
Mai took her laptop to a repair shop. She _____ yesterday.
Đúng: nhờ cửa hàng sửa máy.
Sau vật cần quá khứ phân từ **repaired**.
Câu này nói Mai tự sửa, trái dữ kiện.
Dạng quá khứ hoàn thành không thể hiện việc nhờ người khác sửa.
Lời giải
**Repair shop** cho biết người ở cửa hàng làm việc sửa. Mẫu **had + her laptop + repaired** diễn đạt việc Mai nhờ sửa máy.