Tìm chứng cứ trước khi chọn
| Câu hỏi | Cách xử lí |
|---|---|
| Ý chính | Ghép nhan đề với ý lặp lại trong toàn đoạn. |
| Chi tiết | Tìm đúng câu chứa mốc, người hoặc việc được hỏi. |
| Điều suy ra | Chọn ý được dữ kiện hỗ trợ, không thêm điều văn bản chưa nói. |
| Điền từ | Đọc câu trước và sau; kiểm quan hệ ý và dạng từ. |
Một thông báo về hướng nghiệp
**Career Mentoring Day**
The school will hold a mentoring event on 15 October. Students can speak with engineers, designers and health workers in three short sessions. Each session lasts 30 minutes. Registration closes on 10 October because places are limited. The school asks students to choose two careers they want to explore before registering. After the event, participants will receive links to further reading, but the school will not assign them a career.
Câu cuối giới hạn điều sự kiện làm được: cung cấp thông tin, **không quyết định nghề thay học sinh**.
Thử áp dụng
When does registration close?
Đúng: thông báo ghi **closes on 10 October**.
Đây là ngày tổ chức.
Đăng ký phải trước sự kiện.
30 phút là thời lượng mỗi phiên.
Lời giải
Câu chứa **Registration closes** cho mốc **10 October**. Đừng nhầm với ngày diễn ra sự kiện.
Thử áp dụng
Which statement is supported by the notice?
Câu cuối nói trường không quyết định nghề thay học sinh.
Đúng: có kỹ sư, nhà thiết kế và nhân viên y tế để học sinh trao đổi.
Mỗi phiên chỉ 30 phút.
Có ba nhóm nghề, không chỉ kỹ sư.
Lời giải
Thông báo cho biết học sinh được **speak with engineers, designers and health workers**. Vì vậy B có chứng cứ trực tiếp.
Thử áp dụng
Places are limited. _____, students should register before 10 October.
Không phải quan hệ đối lập.
Đúng: chỗ có hạn nên cần đăng ký sớm.
Ý sau không phải ví dụ.
Không nói hai việc xảy ra song song.
Lời giải
**Số chỗ có hạn** dẫn đến lời khuyên **đăng ký sớm**. Dùng **Therefore** để nêu kết quả.