btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Cấu trúc câu

Lưu trên thiết bị này
Cấu trúc câu · Chọn bài khác

Đọc quan hệ giữa các mệnh đề

| Quan hệ | Ví dụ | |---|---| | Nguyên nhân | We stayed inside **because** it rained. | | Kết quả | It rained, **so** we stayed inside. | | Điều kiện | **If** it rains, we will stay inside. | | So sánh | This route is **easier than** the other one. | Một câu dài không tự động là câu phức. Xem **từ nối** và quan hệ thật giữa các ý.

Thử áp dụng

The road was flooded, _____ the buses used another route.
Chọn một đáp án

Which có thể chỉ cả ý vừa nói

*The team finished the project early, **which** surprised the teacher.** Ở đây **which** không chỉ riêng từ **project*; nó chỉ **việc nhóm hoàn thành sớm**. Dấu phẩy giúp nhận ra phần thông tin được thêm sau cả mệnh đề.

Thử áp dụng

The students completed the project in one day, which surprised their teacher. What surprised the teacher?
Chọn một đáp án

So sánh tăng dần

**The + so sánh hơn..., the + so sánh hơn...** diễn tả hai mức độ thay đổi cùng nhau: **The more we practise, the more confident we become.** Mỗi vế cần một phần so sánh hơn; không dùng **more** với mọi tính từ ngắn một cách máy móc.

Thử áp dụng

_____ students read, _____ they understand unfamiliar words in context.
Chọn một đáp án

Thuật lại lời khuyên

**‘You should check the source,’ she said to us.** → *She **advised us to check** the source.** Với **advise + người + to V**, giữ đúng người nhận lời khuyên và hành động cần làm; không thêm **should** sau **to*.

Thử áp dụng

The teacher said to Nam, ‘You should check the source.’ Which report is correct?
Chọn một đáp án