Đọc quan hệ giữa các mệnh đề
| Quan hệ | Ví dụ |
|---|---|
| Nguyên nhân | We stayed inside **because** it rained. |
| Kết quả | It rained, **so** we stayed inside. |
| Điều kiện | **If** it rains, we will stay inside. |
| So sánh | This route is **easier than** the other one. |
Một câu dài không tự động là câu phức. Xem **từ nối** và quan hệ thật giữa các ý.
Thử áp dụng
The road was flooded, _____ the buses used another route.
**Because** ở đây làm đảo quan hệ nguyên nhân – kết quả.
Đúng: ngập đường dẫn đến đổi tuyến.
Không phải quan hệ trái ý.
Không phải điều kiện.
Lời giải
**Đường ngập** là nguyên nhân; **xe buýt đổi tuyến** là kết quả. Dùng **so**.
Which có thể chỉ cả ý vừa nói
*The team finished the project early, **which** surprised the teacher.** Ở đây **which** không chỉ riêng từ **project*; nó chỉ **việc nhóm hoàn thành sớm**. Dấu phẩy giúp nhận ra phần thông tin được thêm sau cả mệnh đề.
Thử áp dụng
The students completed the project in one day, which surprised their teacher. What surprised the teacher?
Đúng: việc học sinh hoàn thành nhanh.
**Which** ở đây chỉ cả việc, không chỉ một từ đứng gần nó.
Không nói về công việc của giáo viên.
Không có dự án khác.
Lời giải
Sau dấu phẩy, **which** quay về **cả ý học sinh hoàn thành dự án trong một ngày**.
So sánh tăng dần
**The + so sánh hơn..., the + so sánh hơn...** diễn tả hai mức độ thay đổi cùng nhau: **The more we practise, the more confident we become.** Mỗi vế cần một phần so sánh hơn; không dùng **more** với mọi tính từ ngắn một cách máy móc.
Thử áp dụng
_____ students read, _____ they understand unfamiliar words in context.
Đúng: hai vế đều theo mẫu **the + so sánh hơn**.
Thiếu **the** ở cả hai vế.
So sánh nhất không diễn đạt hai mức độ tăng cùng nhau.
Vế sau thiếu **the**.
Lời giải
Hai mức độ **đọc nhiều hơn** và **hiểu tốt hơn** đi cùng nhau. Mẫu đúng: **The more ..., the better ...**
Thuật lại lời khuyên
**‘You should check the source,’ she said to us.** → *She **advised us to check** the source.** Với **advise + người + to V**, giữ đúng người nhận lời khuyên và hành động cần làm; không thêm **should** sau **to*.
Thử áp dụng
The teacher said to Nam, ‘You should check the source.’ Which report is correct?
Đúng: **advise + người + to V**.
Thiếu **to**.
Sai trật tự và dạng động từ.
Sau **to** không thêm **should**.
Lời giải
Người nhận lời khuyên là **Nam**, việc cần làm là **check the source**. Dùng **advised Nam to check**.