Điều cần nhận ra
Đọc **điều nhìn thấy**; không tự suy nguyên nhân của thay đổi hệ sinh thái.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Từ/cụm | Nghĩa trong bài |
|---|---|
| *ecosystem* | hệ sinh thái |
| *reed* | cây sậy |
| *pond* | ao |
| *observation* | điều quan sát được |
Xem một ví dụ
**Ghi chép BTVN – ao của một trường giả định:**
> On Tuesday, the club saw reeds along the north bank of the pond and small fish near them. On Friday, members picked up floating litter at the south bank. The notes do not compare the number of fish on the two days.
Hai ngày nói về **hai việc khác nhau**; không có số đếm cá để kết luận tăng hay giảm.
Thử một câu
Where did the club see small fish on Tuesday?
Đúng: *small fish near them*, them là reeds.
Không nêu.
Không nêu.
Thứ Sáu mới nói việc nhặt rác ở bờ nam.
Lời giải
Cụm **small fish near them** theo sau *reeds*, nên là gần cây sậy. Chọn A.
Thử một câu
Which conclusion is NOT supported by the notes?
Có nêu.
Có nêu.
Đúng: không có số đếm cá ở hai ngày.
Có nêu bờ bắc.
Lời giải
Ghi chép nói rõ **không so sánh số cá**; không thể kết luận cá tăng. Chọn C.
Ghi nhớ
Chỉ kết luận trong phạm vi quan sát đã ghi.