Điều cần nhận ra
Danh từ ghép có thể viết **rời** hoặc **liền**; xác định từ chính và nghĩa cả cụm.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Danh từ ghép | Dạng viết | Nghĩa |
|---|---|---|
| *food chain* | hai từ | chuỗi quan hệ sinh vật ăn/sinh vật bị ăn |
| *rainwater* | viết liền | nước mưa |
| *school garden* | hai từ | khu vườn của trường |
Trong *food chain*, từ chính là **chain**; *food* cho biết loại chuỗi. Không tự đảo thứ tự thành *chain food*.
Xem một ví dụ
*The club collected rainwater for its garden.* **Rainwater** là nước từ mưa; đây là một danh từ ghép viết liền.
Thử một câu
Which compound noun names a sequence of organisms linked by feeding?
Nguồn thức ăn, không phải chuỗi quan hệ.
Đúng: *food chain*.
*Food web* là mạng nhiều quan hệ, không phải một chuỗi.
Nguồn cung thực phẩm, không phải chuỗi sinh vật.
Lời giải
Tên gọi **food chain** gồm *food* bổ nghĩa cho *chain*. Chọn B.
Thử một câu
Which word means 'water that comes from rain'?
Sai thứ tự tên gọi.
Không phải danh từ ghép đang hỏi.
Đúng: *rainwater*.
Không đúng nghĩa.
Lời giải
**Rainwater** là danh từ ghép viết liền, nghĩa là **nước mưa**. Chọn C.
Ghi nhớ
Xem cả nghĩa và trật tự các thành tố trong danh từ ghép.