Điều cần nhận ra
Xác định quan hệ **giữa hai ý** trước, rồi mới chọn từ/cụm nối.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Quan hệ | Từ/cụm | Ví dụ BTVN |
|---|---|---|
| Thêm ý | *in addition* | Members read a story. **In addition**, they discuss it. |
| Tương phản | *however* | The plan is short. **However**, it needs review. |
| Kết quả | *therefore* | The room is full. **Therefore**, new members wait outside. |
Ba từ trên thường mở câu mới và có dấu phẩy theo sau trong các ví dụ này.
Xem một ví dụ
*The club received many ideas. However, it selected only two.* Ý sau **trái với** việc có nhiều ý tưởng; không phải thêm một ý cùng chiều.
Thử một câu
The first poster was clear. _____, its print was too small to read from the back. Choose the connector that marks a contrast.
Chỉ thêm ý, không làm rõ thế đối lập.
Đúng: ý sau nêu điểm hạn chế trái với ý đầu.
Không phải kết quả của việc rõ ràng.
Ý sau không phải ví dụ của *clear*.
Lời giải
**Clear** nhưng **too small to read** tạo tương phản → **However**. Chọn B.
Thử một câu
The meeting room was closed. _____, the club moved its discussion online. Choose the connector that explicitly marks the result.
Đúng: phòng đóng là nguyên nhân, chuyển online là kết quả.
Không phải tương phản.
Không đơn thuần thêm ý.
Không nêu ví dụ.
Lời giải
Phòng họp đóng **nên** câu lạc bộ chuyển online → **Therefore**. Chọn A.
Ghi nhớ
Đọc nghĩa hai câu: thêm, trái hay kết quả; chọn từ nối tương ứng.