Điều cần nhận ra
Đọc đúng điều thông báo nêu; một buổi thảo luận **không tự chứng minh** vấn đề đã được giải quyết.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Từ/cụm | Nghĩa trong bài |
|---|---|
| *peer pressure* | áp lực từ bạn đồng trang lứa |
| *discussion* | buổi thảo luận |
| *suggestion* | đề xuất |
Xem một ví dụ
**Thông báo BTVN – câu lạc bộ trường giả định:**
> On Thursday, the student club will hold a discussion about peer pressure in everyday choices. Members will read two short situations and suggest respectful responses. A teacher will collect the suggestions for a later school notice. The announcement does not report any survey results.
*Will hold/will read/will collect* đều là hoạt động **dự kiến**; không có kết quả khảo sát.
Thử một câu
What will members read at the discussion?
Đúng: thông báo ghi *two short situations*.
Thông báo không nêu kết quả khảo sát.
Không nêu điểm thi.
Thông báo mới nói sẽ thu đề xuất.
Lời giải
Đoạn ghi **read two short situations**. Chọn A.
Thử một câu
Which statement is supported by the announcement?
Không có kết luận này.
Đúng: giáo viên sẽ thu đề xuất.
Đoạn nói không có kết quả khảo sát.
Không nêu bắt buộc tham gia.
Lời giải
Câu **A teacher will collect the suggestions** hỗ trợ B; các ý còn lại thêm dữ kiện. Chọn B.
Ghi nhớ
Tách hoạt động dự kiến khỏi kết quả chưa được công bố.