Điều cần nhận ra
Bảng chỉ để **đọc thông tin**, không xếp con đường nào tốt hơn.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Từ/cụm | Nghĩa trong bài |
|---|---|
| *vocational course* | khóa học nghề |
| *academic programme* | chương trình học thuật |
| *workshop* | buổi thực hành |
Xem một ví dụ
**Tờ giới thiệu BTVN – hai chương trình giả định:**
| Chương trình | Nội dung nêu trong tờ giới thiệu |
|---|---|
| River College | Weekly lectures and a research project |
| Hill Skills Centre | Workshop practice with tools and a final project |
Không có học phí, điều kiện tuyển sinh hay kết quả việc làm trong bảng.
Thử một câu
Which programme includes workshop practice with tools?
Dòng River College nêu lectures/research.
Đúng: dòng Hill Skills Centre nêu workshop practice.
Chỉ một dòng nêu việc đó.
Bảng có nêu.
Lời giải
Dòng **Hill Skills Centre** có *Workshop practice with tools*. Chọn B.
Thử một câu
Which detail is NOT given in the table?
Có ở dòng thứ nhất.
Hai dòng đều có project.
Đúng: bảng không nêu học phí.
Có ở dòng thứ hai.
Lời giải
Bảng chỉ nêu nội dung học, **không nêu học phí**. Chọn C.
Ghi nhớ
Chỉ kết luận từ cột có trong bảng; không tự thêm giá hay hiệu quả đầu ra.