btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

To-infinitive chỉ mục đích

Lưu trên thiết bị này
Unit 6 · Gìn giữ di sản (Preserving Our Heritage) · Chọn bài khác

Điều cần nhận ra

Một cách nối **việc làm** với **mục đích** là đặt *to + V* sau việc làm.

Nhìn vào ngữ cảnh

| Việc làm | Mục đích | Câu gộp | |---|---|---| | The club makes labels. | The club wants to tell the stories. | The club makes labels **to tell** the stories. | | Mai visits the archive. | She wants to check a date. | Mai visits the archive **to check** a date. | Trong hai ví dụ, **người làm việc chính** cũng là người thực hiện mục đích; đừng nối khiến chủ thể bị lệch.

Xem một ví dụ

*The students recorded an interview to preserve the speaker's voice.* *To preserve...* trả lời **vì sao ghi âm?**, không phải thời điểm ghi âm.

Thử một câu

The class recorded the story _____ it with future students.
Chọn một đáp án

Thử một câu

Which sentence states why Lan visited the archive?
Chọn một đáp án

Ghi nhớ

Dùng *to + V* cho mục đích khi chủ thể hai hành động là một.