btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Đọc thông báo dự án môi trường

Lưu trên thiết bị này
Đọc và tìm thông tin · Chọn bài khác

Điều cần nhận ra

Phân biệt **đã làm** với **dự định** trong cùng một thông báo.

Nhìn vào ngữ cảnh

| Từ/cụm | Nghĩa trong bài | |---|---| | *energy use* | lượng năng lượng sử dụng | | *record* | ghi lại | | *plan to* | dự định |

Xem một ví dụ

**Thông báo BTVN – câu lạc bộ giả định:** > Last month, the club recorded the electricity used in its meeting room. Members made a chart from their notes and shared it at school. Next month, they plan to compare two ways of lighting the room. No result of that comparison has been announced. *Recorded/made/shared* là việc đã xong; *plan to compare* mới là kế hoạch.

Thử một câu

What did the club make from its notes?
Chọn một đáp án

Thử một câu

Which activity is planned for next month?
Chọn một đáp án

Ghi nhớ

Đọc mốc thời gian và động từ trước khi suy việc đã hoàn thành.