Điều cần nhận ra
Phân biệt **đã làm** với **dự định** trong cùng một thông báo.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Từ/cụm | Nghĩa trong bài |
|---|---|
| *energy use* | lượng năng lượng sử dụng |
| *record* | ghi lại |
| *plan to* | dự định |
Xem một ví dụ
**Thông báo BTVN – câu lạc bộ giả định:**
> Last month, the club recorded the electricity used in its meeting room. Members made a chart from their notes and shared it at school. Next month, they plan to compare two ways of lighting the room. No result of that comparison has been announced.
*Recorded/made/shared* là việc đã xong; *plan to compare* mới là kế hoạch.
Thử một câu
What did the club make from its notes?
Đúng: câu thứ hai nêu a chart.
Không nêu.
Không nêu.
So sánh chưa diễn ra.
Lời giải
Câu **Members made a chart from their notes** cho đáp án A.
Thử một câu
Which activity is planned for next month?
Đã thực hiện.
Đã thực hiện.
Đúng: *plan to compare*.
Chưa có kết quả để công bố.
Lời giải
**Next month, they plan to compare** hai cách chiếu sáng. Chọn C.
Ghi nhớ
Đọc mốc thời gian và động từ trước khi suy việc đã hoàn thành.