btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Đọc bản tin giao lưu

Lưu trên thiết bị này
Unit 4 · ASEAN và Việt Nam (ASEAN and Viet Nam) · Chọn bài khác

Điều cần nhận ra

Đọc **ai làm gì** trong bản tin; đừng suy thêm kết quả của chương trình.

Nhìn vào ngữ cảnh

| Từ/cụm | Nghĩa trong bài | |---|---| | *cultural exchange* | giao lưu văn hóa | | *volunteer* | tình nguyện viên | | *workshop* | buổi thực hành/chia sẻ | | *participant* | người tham gia |

Xem một ví dụ

**Bản tin BTVN – buổi giao lưu giả định tại một trường:** > The school culture club held a small exchange day on Friday. Students from different classes brought photos of local traditions and explained them in English. Two volunteers helped visitors find the workshop room. At the end, participants wrote questions for the next meeting. The note does not say when that meeting will take place. *Volunteers* giúp khách tìm phòng; *participants* viết câu hỏi. Chưa có lịch họp tiếp theo trong đoạn.

Thử một câu

What did the two volunteers do at the exchange day?
Chọn một đáp án

Thử một câu

Which detail about the next meeting is stated in the note?
Chọn một đáp án

Ghi nhớ

Bám câu trong bản tin, nhất là chi tiết đã nói và chưa nói.