Điều cần nhận ra
Đọc **ai làm gì** trong bản tin; đừng suy thêm kết quả của chương trình.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Từ/cụm | Nghĩa trong bài |
|---|---|
| *cultural exchange* | giao lưu văn hóa |
| *volunteer* | tình nguyện viên |
| *workshop* | buổi thực hành/chia sẻ |
| *participant* | người tham gia |
Xem một ví dụ
**Bản tin BTVN – buổi giao lưu giả định tại một trường:**
> The school culture club held a small exchange day on Friday. Students from different classes brought photos of local traditions and explained them in English. Two volunteers helped visitors find the workshop room. At the end, participants wrote questions for the next meeting. The note does not say when that meeting will take place.
*Volunteers* giúp khách tìm phòng; *participants* viết câu hỏi. Chưa có lịch họp tiếp theo trong đoạn.
Thử một câu
What did the two volunteers do at the exchange day?
Đoạn không nêu ngày họp tiếp.
Đúng: họ chỉ đường tới phòng workshop.
Đoạn không nói họ viết chú thích ảnh.
Không có việc hủy.
Lời giải
Câu **Two volunteers helped visitors find the workshop room** nêu trực tiếp việc họ làm. Chọn B.
Thử một câu
Which detail about the next meeting is stated in the note?
Không có ngày họp.
Không nói hình thức online.
Đúng: người tham gia viết câu hỏi cho buổi sau.
Không nêu địa điểm buổi sau.
Lời giải
Đoạn ghi **participants wrote questions for the next meeting**; thời gian buổi sau chưa được nêu. Chọn C.
Ghi nhớ
Bám câu trong bản tin, nhất là chi tiết đã nói và chưa nói.