Điều cần nhận ra
Đừng chỉ nhìn **tên động từ**; xem nó đang nói trạng thái hay một hoạt động tạm thời.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Nghĩa | Ví dụ BTVN | Vì sao? |
|---|---|---|
| *have* = sở hữu | The city **has** two parks. | Trạng thái; thường không dùng *is having*. |
| *have* = trải qua/tham gia | The planners **are having** a meeting now. | Hoạt động đang diễn ra. |
| *think* = cho rằng | I **think** the plan is useful. | Ý kiến. |
| *think* = cân nhắc | We **are thinking** about a new route. | Quá trình cân nhắc. |
Xem một ví dụ
*The team is having a meeting now.* Ở đây *have* là **tham gia cuộc họp**, không phải sở hữu, nên dùng tiếp diễn được.
Thử một câu
The proposed city _____ two public gardens on the map.
*Have* ở đây là có/sở hữu, không dùng tiếp diễn theo nghĩa này.
Đúng: chủ ngữ số ít, *has* chỉ đặc điểm trên bản đồ.
*Having* đứng một mình chưa là động từ chia thì cho câu này.
Chủ ngữ số ít cần *has*.
Lời giải
*Have* nghĩa là **có** hai khu vườn trên bản đồ; dùng **has**. Chọn B.
Thử một câu
At the moment, the planners _____ about a safer walking route.
Thiếu sắc thái đang cân nhắc ở *at the moment*.
Sai hòa hợp chủ ngữ và không nói hoạt động đang diễn ra.
Đúng: *think about* ở đây là đang cân nhắc.
Bị động không hợp ý.
Lời giải
**At the moment** và *think about* mô tả quá trình đang cân nhắc → **are thinking**. Chọn C.
Ghi nhớ
Một số động từ trạng thái có thể dùng tiếp diễn khi đổi sang nghĩa hành động.