Điều cần nhận ra
Đọc các cột **đề xuất** và **mục đích**; đây là bản kế hoạch, chưa phải kết quả.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Từ/cụm | Nghĩa trong bài |
|---|---|
| *public transport* | giao thông công cộng |
| *green space* | không gian xanh |
| *resident* | cư dân |
| *proposal* | đề xuất |
Xem một ví dụ
**Bảng BTVN – đề xuất cho *River City* (giả định):**
| Đề xuất | Mục đích được nêu |
|---|---|
| Add a small park beside the library | Give residents a green space to rest |
| Run an electric shuttle from the station to the market | Make the market easier to reach without a car |
Bảng chỉ nêu **đề xuất**; không khẳng định công viên hay xe đã hoạt động.
Thử một câu
Why does the River City plan propose an electric shuttle?
Không có trong bảng.
Đúng: cột mục đích của dòng xe điện.
Không có trong bảng.
Không có trong bảng.
Lời giải
Dòng *electric shuttle* ghi mục đích **make the market easier to reach without a car**. Chọn B.
Thử một câu
Which statement is supported by the table?
Bảng chưa nói việc đã xong.
Xe mới là đề xuất.
Đúng: bảng đề xuất công viên cạnh thư viện.
Không có dữ liệu này.
Lời giải
Dòng đầu đề xuất **a small park beside the library**. Không biến đề xuất thành việc đã xảy ra. Chọn C.
Ghi nhớ
Tìm đúng dòng; lời giải không suy kế hoạch đã thành hiện thực.