Điều cần nhận ra
Ba dạng phủ định **không cùng nghĩa**; đọc tình huống trước khi chọn.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Dạng | Nghĩa | Ví dụ BTVN |
|---|---|---|
| *mustn't + V* | không được phép | Visitors **mustn't** enter this room. |
| *don't have to + V* | không bắt buộc | Guests **don't have to** bring food; it is provided. |
| *shouldn't + V* | không nên | We **shouldn't** interrupt the speaker. |
Xem một ví dụ
*Photos are optional. You don't have to bring any.* **Optional** nghĩa là tùy chọn, không phải bị cấm. Vì vậy không dùng *mustn't*.
Thử một câu
The museum notice says: 'Photography is prohibited.' Visitors _____ take photos here.
Nghĩa là không bắt buộc, chưa nói cấm.
Chỉ là lời khuyên, yếu hơn lệnh cấm.
Đúng: *prohibited* nghĩa là bị cấm.
Nói nghĩa vụ quá khứ, sai ý.
Lời giải
**Prohibited** là cấm; chọn **mustn't**. Chọn C.
Thử một câu
The club provides all the materials. New members _____ buy anything for the meeting.
Không có lệnh cấm mua đồ.
Đúng: được cung cấp sẵn nên không cần mua.
Không có lời khuyên tránh mua.
Đây là dạng quá khứ, không hợp tình huống hiện tại.
Lời giải
**Provides all the materials** cho biết việc mua là không cần thiết → **don't have to**. Chọn B.
Ghi nhớ
*Mustn't* = cấm; *don't have to* = không bắt buộc; *shouldn't* = lời khuyên không nên.