btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Must, have to hay should?

Lưu trên thiết bị này
Unit 2 · Khoảng cách thế hệ (The Generation Gap) · Chọn bài khác

Điều cần nhận ra

Xem việc cần làm bắt nguồn từ **người nói**, **quy định** hay chỉ là **lời khuyên**.

Nhìn vào ngữ cảnh

| Ý cần nói | Dạng | Ví dụ BTVN | |---|---|---| | Người nói tự thấy cần | *must + V* | I **must** finish my part tonight. | | Quy định/yêu cầu từ bên ngoài | *have to + V* | We **have to** return the keys by six. | | Lời khuyên | *should + V* | We **should** listen to each idea. | *Must* và *have to* có phần chồng lấn; nguồn yêu cầu chỉ gợi sắc thái. Quá khứ thường dùng *had to*; tương lai có thể dùng *will have to* hoặc *must*.

Xem một ví dụ

*The venue closes at six. We have to leave by then.* Giờ đóng cửa là quy định bên ngoài → **have to**; đây không chỉ là lời khuyên.

Thử một câu

The library rule says visitors _____ return borrowed equipment before closing time.
Chọn một đáp án

Thử một câu

I think we _____ ask everyone before sharing their family photos. It would be considerate.
Chọn một đáp án

Ghi nhớ

*Must/have to* nói điều cần làm; *should* đưa lời khuyên. Dựa vào nguồn yêu cầu để chọn sắc thái.