Điều cần nhận ra
Xem việc cần làm bắt nguồn từ **người nói**, **quy định** hay chỉ là **lời khuyên**.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Ý cần nói | Dạng | Ví dụ BTVN |
|---|---|---|
| Người nói tự thấy cần | *must + V* | I **must** finish my part tonight. |
| Quy định/yêu cầu từ bên ngoài | *have to + V* | We **have to** return the keys by six. |
| Lời khuyên | *should + V* | We **should** listen to each idea. |
*Must* và *have to* có phần chồng lấn; nguồn yêu cầu chỉ gợi sắc thái. Quá khứ thường dùng *had to*; tương lai có thể dùng *will have to* hoặc *must*.
Xem một ví dụ
*The venue closes at six. We have to leave by then.* Giờ đóng cửa là quy định bên ngoài → **have to**; đây không chỉ là lời khuyên.
Thử một câu
The library rule says visitors _____ return borrowed equipment before closing time.
*Should* chỉ lời khuyên, yếu hơn quy định.
Đúng: quy định từ thư viện tạo nghĩa vụ.
*Mustn't* là bị cấm trả, trái nghĩa.
*Don't have to* là không cần, trái quy định.
Lời giải
Cụm **The library rule says** cho biết yêu cầu từ bên ngoài; chọn **have to**. Chọn B.
Thử một câu
I think we _____ ask everyone before sharing their family photos. It would be considerate.
Đúng: *should* đưa lời khuyên.
*Had to* nói nghĩa vụ quá khứ, không hợp ngữ cảnh.
*Mustn't* mang nghĩa cấm hỏi.
*Don't have to* nói không cần hỏi, trái với lời khuyên.
Lời giải
*I think* và *It would be considerate* nêu một lời khuyên → **should ask**. Chọn A.
Ghi nhớ
*Must/have to* nói điều cần làm; *should* đưa lời khuyên. Dựa vào nguồn yêu cầu để chọn sắc thái.