Điều cần nhận ra
Tìm **người nói** trước, rồi tìm **ý kiến**; không gán một ý kiến cho cả thế hệ.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Từ/cụm | Nghĩa trong bài |
|---|---|
| *generation* | thế hệ |
| *opinion* | ý kiến |
| *agree* | đồng ý |
| *family album* | album gia đình |
Xem một ví dụ
**Lời kể BTVN – kế hoạch cho buổi gặp mặt gia đình (giả định):**
> Mai wants to show old family photos at the gathering. Her father suggests making a short audio recording of each person's story. Her grandmother likes both ideas and offers to help choose the photos. They agree to use the photos and the recordings together.
Câu hỏi *ai đề xuất ghi âm?* → tìm **her father suggests**. Đoạn chỉ kể một gia đình, không khẳng định mọi người cùng thế hệ đều nghĩ giống nhau.
Thử một câu
Who suggests recording people's stories?
Mai đề xuất xem ảnh.
Đúng: cha Mai đề xuất ghi âm.
Bà đề xuất giúp chọn ảnh.
Đoạn không nói khách đưa ra ý này.
Lời giải
Cụm **her father suggests making a short audio recording** nêu rõ người đề xuất. Chọn B.
Thử một câu
What do the family members agree to use at the gathering?
Không chỉ dùng ảnh.
Không chỉ dùng ghi âm.
Đúng: dùng cả ảnh và bản ghi âm.
Họ muốn chia sẻ câu chuyện.
Lời giải
Câu cuối ghi **use the photos and the recordings together**. Chọn C.
Ghi nhớ
Đọc theo từng người nói; kết luận chỉ trong phạm vi đoạn văn.