Điều cần nhận ra
Đọc mốc thời gian trước khi chia động từ.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Trường hợp | Dạng | Ví dụ BTVN |
|---|---|
| Việc đã xong ở mốc quá khứ rõ | quá khứ đơn | We **visited** the club **last Monday**. |
| Bắt đầu trước đây, còn tiếp tục | have/has + V3 | She **has kept** the diary **since March**. |
| Vừa xong, còn liên quan lúc nói | have/has + V3 | They **have just finished** the poster. |
Không ghép hiện tại hoàn thành với mốc đã kết thúc như *yesterday* trong cách kể này.
Xem một ví dụ
*Lan joined the club last year. She has been a member since then.* *Joined* nói hành động gia nhập tại mốc cũ; *has been* nói tư cách thành viên kéo dài đến hiện tại.
Thử một câu
The club _____ its first poster last Friday.
*Last Friday* là mốc quá khứ đã kết thúc.
Đúng: quá khứ đơn *finished*.
Sai thì và sai hòa hợp chủ ngữ.
Hiện tại đơn không hợp mốc.
Lời giải
*Last Friday* chỉ thời điểm quá khứ cụ thể đã qua; dùng **finished**. Chọn B.
Thử một câu
Mai _____ a member of the club since March, and she is still active today.
Quá khứ đơn không thể hiện rõ giai đoạn còn kéo dài.
Hiện tại đơn không dùng với *since March* theo mẫu này.
Đúng: *has been* cho trạng thái từ tháng Ba đến nay.
Quá khứ hoàn thành cần một mốc quá khứ khác, không hợp *today*.
Lời giải
*Since March* cùng *still active today* cho biết trạng thái kéo dài đến hiện tại. Mai số ít → **has been**. Chọn C.
Ghi nhớ
Mốc quá khứ đã xong → quá khứ đơn; giai đoạn còn nối tới nay → hiện tại hoàn thành.