Điều cần nhận ra
Đây là bài **đọc tiếng Anh**: tìm đúng hoạt động, không biến đoạn thành lời khuyên sức khỏe.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Từ/cụm trong chủ điểm | Nghĩa cần đọc |
|---|---|
| *food label* | nhãn thực phẩm |
| *ingredient* | thành phần |
| *work out* | tập thể dục |
| *routine* | thói quen, nếp sinh hoạt |
Xem một ví dụ
**Nhật ký BTVN – câu lạc bộ giả định:**
> Last week, the school club explored daily routines. On Monday, members compared food labels and wrote down the ingredients they found. On Wednesday, they interviewed two classmates about the activities they enjoy. On Friday, they made a poster showing the three topics they had discussed: food, movement and sleep. The poster reports the club's work; it does not rate anyone's health.
Câu hỏi về **ingredients** dẫn về Monday. Câu hỏi về **phỏng vấn** dẫn về Wednesday. Không suy ra câu lạc bộ đã kiểm tra sức khỏe cho học sinh.
Thử một câu
What did the club compare on Monday in the BTVN diary?
Đúng: dòng Monday nêu food labels.
Không được nêu.
Không được nêu.
Không được nêu.
Lời giải
Tìm *On Monday*: thành viên **compared food labels**. Chọn A.
Thử một câu
What did the club do on Wednesday?
Poster được làm ngày Friday.
Nhãn/thành phần ở Monday.
Đúng: phỏng vấn hai bạn cùng lớp.
Đoạn nói rõ không đánh giá sức khỏe.
Lời giải
Câu *On Wednesday* ghi **interviewed two classmates**. Chọn C.
Ghi nhớ
Gắn hoạt động với đúng mốc trong đoạn; không suy thêm kết luận không được nêu.