Đọc cả cụm, không tách từng từ
| Cụm trong câu | Nghĩa cần dùng |
|---|---|
| **a school-leaver** is choosing a course | người vừa rời ghế phổ thông |
| **a greenhouse gas** warms the atmosphere | khí gây hiệu ứng nhà kính |
| **a heritage site** needs protection | địa điểm di sản |
Với danh từ ghép, hãy nhìn **cả cụm** và vai trò của nó trong câu. Không dịch từng thành phần rồi ghép máy móc.
Thử áp dụng
Students who have just completed secondary school and are choosing their next course are _____.
Đúng: người vừa hoàn thành phổ thông.
Hướng dẫn viên du lịch không phải đối tượng được tả.
Nhà nghiên cứu không phải đối tượng được tả.
Tình nguyện viên không phải đối tượng được tả.
Lời giải
Chi tiết **completed secondary school** và **choosing their next course** mô tả **school-leavers**.
Từ nối cho biết quan hệ giữa hai ý
| Quan hệ | Từ nối | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thêm ý | **also, moreover** | The plan is cheap. **Moreover**, it saves water. |
| Trái ý | **however** | The plan is cheap. **However**, it takes time. |
| Kết quả | **therefore** | The river is polluted. **Therefore**, we must act. |
Chọn quan hệ **trước**, rồi mới chọn từ nối; không chọn chỉ vì từ đó quen mắt.
Thử áp dụng
The new bus service is convenient. _____, it is too expensive for many students.
**Moreover** thêm ý cùng hướng.
Đúng: thuận tiện nhưng giá cao.
**Therefore** nêu kết quả, không phải đối lập.
Câu sau không phải ví dụ của sự thuận tiện.
Lời giải
Hai ý **thuận tiện** và **quá đắt** trái hướng nhau. Dùng **However**.
Thử áp dụng
The museum building is old, so the town wants to protect this _____ site.
Đúng: địa điểm di sản cần bảo vệ.
**Digital** nói về công nghệ số.
**Medical** nói về y tế.
**Temporary** là tạm thời.
Lời giải
Bối cảnh bảo vệ công trình cũ của địa phương phù hợp với cụm **heritage site**.