btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Từ vựng và cách dùng từ

Lưu trên thiết bị này
Từ vựng và cách dùng từ · Chọn bài khác

Đọc cả cụm, không tách từng từ

| Cụm trong câu | Nghĩa cần dùng | |---|---| | **a school-leaver** is choosing a course | người vừa rời ghế phổ thông | | **a greenhouse gas** warms the atmosphere | khí gây hiệu ứng nhà kính | | **a heritage site** needs protection | địa điểm di sản | Với danh từ ghép, hãy nhìn **cả cụm** và vai trò của nó trong câu. Không dịch từng thành phần rồi ghép máy móc.

Thử áp dụng

Students who have just completed secondary school and are choosing their next course are _____.
Chọn một đáp án

Từ nối cho biết quan hệ giữa hai ý

| Quan hệ | Từ nối | Ví dụ | |---|---|---| | Thêm ý | **also, moreover** | The plan is cheap. **Moreover**, it saves water. | | Trái ý | **however** | The plan is cheap. **However**, it takes time. | | Kết quả | **therefore** | The river is polluted. **Therefore**, we must act. | Chọn quan hệ **trước**, rồi mới chọn từ nối; không chọn chỉ vì từ đó quen mắt.

Thử áp dụng

The new bus service is convenient. _____, it is too expensive for many students.
Chọn một đáp án

Thử áp dụng

The museum building is old, so the town wants to protect this _____ site.
Chọn một đáp án