Quá khứ có mốc hay còn liên hệ hiện tại?
| Cách nói | Ví dụ | Vì sao? |
|---|---|---|
| Quá khứ đơn | She **joined** the club in 2022. | Có mốc quá khứ đã kết thúc. |
| Hiện tại hoàn thành | She **has joined** three clubs so far. | Tính đến hiện tại; không nêu ngày cụ thể. |
**So far** thường hướng tới khoảng thời gian kéo dài đến bây giờ; **in 2022** là mốc đã kết thúc.
Thử áp dụng
The school _____ its first health fair in 2022.
Hiện tại đơn không khớp sự kiện năm 2022.
Đúng: có mốc quá khứ rõ.
Hiện tại hoàn thành không dùng với **in 2022** cho sự kiện này.
Hiện tại tiếp diễn không khớp.
Lời giải
**In 2022** là thời điểm đã kết thúc. Dùng **held** ở quá khứ đơn.
Cần làm, cấm làm, hay không bắt buộc?
| Cách nói | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **must / have to + V** | cần phải làm | Visitors **must wear** a badge. |
| **mustn't + V** | không được làm | Visitors **mustn't touch** the objects. |
| **don't have to + V** | không bắt buộc | Visitors **don't have to pay** today. |
**Mustn't** và **don't have to** khác nhau: **cấm** khác **không bắt buộc**.
Thử áp dụng
The exhibition is free today. Visitors _____ pay for a ticket.
**Mustn't** nghĩa là bị cấm trả tiền, không đúng ý.
Đúng: không cần trả tiền.
**Shouldn't** là lời khuyên không nên.
**Can't** nói không thể hoặc không được.
Lời giải
**Free today** nghĩa là **không bắt buộc trả tiền**. Chọn **don't have to**.
Dạng động từ trong câu
| Cần diễn đạt | Mẫu | Ví dụ |
|---|---|---|
| V-ing làm chủ ngữ | **V-ing + động từ số ít** | **Walking** daily helps. |
| Mục đích | **to + V** | She went there **to learn**. |
| Trạng thái | Thường không dùng tiếp diễn | I **know** the answer. |
| Việc đã xong trước một việc khác | **Having + V3** | **Having finished** the report, she left. |
Dạng **having + V3** diễn tả việc hoàn thành trước hành động ở mệnh đề chính; chỉ dùng khi quan hệ thời gian ấy rõ.
Thử áp dụng
I _____ the answer now, but I need a moment to explain it.
**Know** diễn tả trạng thái, thường không dùng tiếp diễn ở nghĩa này.
Đúng: **I know**.
Sai dạng hiện tại hoàn thành.
Quá khứ tiếp diễn không hợp với **now**.
Lời giải
**Know** ở đây nói **trạng thái hiểu/biết**, không phải hành động đang diễn ra. Dùng **I know**.
Thử áp dụng
_____ the report, Mai sent it to her teacher.
Đúng: hoàn thành báo cáo rồi mới gửi.
**Tomorrow** trái với việc đã gửi.
Thiếu chủ ngữ và không tạo cụm phân từ đúng.
**To finishing** sai dạng.
Lời giải
Việc **hoàn thành** xảy ra trước việc **gửi**. Cụm **Having finished the report** diễn tả đúng thứ tự đó.