Xác định việc người trước muốn
| Người trước... | Câu đáp thường cần |
|---|---|
| Mời tham gia | Nhận lời hoặc từ chối lịch sự. |
| Nhờ giúp | Đồng ý giúp hoặc nêu lí do không thể. |
| Đưa ý kiến | Phản hồi trực tiếp ý ấy, có thể thêm lí do. |
Đừng chọn một câu đúng ngữ pháp nhưng nói sang chuyện khác.
Thử áp dụng
A: ‘Could you help me carry these books?’ B: ‘_____’
Đúng: nhận lời giúp và hỏi nơi đặt sách.
Kể chuyện hôm qua, chưa đáp lời nhờ.
Mô tả cái kệ, chưa đáp lời nhờ.
Không có lời mời trong tình huống.
Lời giải
A đang **nhờ giúp**. B nhận lời và hỏi cần đặt sách ở đâu là câu đáp tự nhiên.
Thử áp dụng
A: ‘Would you like to visit the heritage exhibition with us?’ B: ‘_____’
Đúng: nhận lời mời và hỏi thời gian.
Thông tin cũ không trả lời có đi hay không.
Mô tả hiện vật, chưa đáp lời mời.
Đã đọc thông báo không có nghĩa là nhận lời.
Lời giải
Lời mời **Would you like to...?** cần một câu **nhận lời hoặc từ chối**. A nhận lời rõ ràng.
Một đoạn ý kiến ngắn
Mạch dễ theo là **ý kiến → lí do hoặc ví dụ → kết lại**. Từ **this, it, they** thường chỉ về sự vật đã được nêu trước; dùng chúng để nhận ra thứ tự câu.
Thử áp dụng
Choose the best order. (1) For example, students can interview local craftspeople. (2) Schools should help protect local heritage. (3) This activity makes the lessons more meaningful.
**For example** cần một ý chung trước nó.
Đúng: ý kiến, ví dụ, tác dụng.
**This activity** chưa có hoạt động để chỉ về.
Tác dụng đứng trước ví dụ khiến **this activity** thiếu chỗ chỉ về.
Lời giải
Câu **2** nêu ý kiến; **1** đưa ví dụ; **3** dùng **This activity** để kết lại tác dụng của ví dụ. Thứ tự **2 – 1 – 3**.