Đừng chọn chỉ vì thấy một từ giống đáp án
Đọc câu hỏi trước để biết cần **ý chính, một chi tiết hay điều suy ra**. Với bảng và thông báo, nhìn đúng hàng/cột. Với đoạn văn, đối chiếu nghĩa của câu trong bài với đáp án; nhiều đáp án sẽ viết lại cùng ý bằng từ khác. Chỗ điền từ phải hợp quan hệ giữa câu trước và sau.
Một đoạn thông tin về di sản
**Riverside Museum**
The museum will open a new exhibition on Saturday. It shows photographs of the old market and interviews with local shop owners. Entry is free for students, but visitors need to book a time slot online. At 10 a.m., a guide will explain how the market changed over fifty years. The museum also invites families to share photographs for a future exhibition.
Muốn biết ai được miễn vé, tìm đúng câu có **free for**: **students**. Việc đặt khung giờ là yêu cầu riêng, không làm thay đổi mức vé.
Thử áp dụng
Who can enter the new exhibition without paying?
Thông báo chỉ nói miễn vé cho một nhóm.
Đúng: **Entry is free for students**.
Chủ cửa hàng được phỏng vấn, không nói miễn vé.
Gia đình được mời chia sẻ ảnh, không phải điều kiện miễn vé.
Lời giải
Cụm **Entry is free for students** trả lời trực tiếp: **students** không phải trả tiền vé.
Thử áp dụng
What will the guide talk about at 10 a.m.?
Đúng: sự thay đổi của khu chợ qua năm mươi năm.
Không phải nội dung buổi hướng dẫn.
Đặt lịch là yêu cầu, không phải nội dung buổi hướng dẫn.
Không nói về nghề chủ cửa hàng.
Lời giải
Câu có **At 10 a.m.** nói hướng dẫn viên sẽ giải thích **how the market changed**.
Thử áp dụng
Entry is free for students. _____, they still need to book a time slot online.
Miễn vé không dẫn trực tiếp đến phải đặt lịch.
Ý sau không chỉ thêm lợi ích cùng hướng.
Đúng: miễn vé nhưng vẫn phải đặt lịch.
Ý sau không phải ví dụ.
Lời giải
Hai ý **miễn vé** và **vẫn phải đặt giờ** trái với điều dễ nghĩ. Dùng **However**.