Động từ nối theo sau bởi tính từ
Khi **look, sound, feel, become** nói về **trạng thái của chủ ngữ**, từ theo sau thường là tính từ: *The plan sounds **practical***; *The air became **cleaner***. Nếu **look** nghĩa là nhìn một cách nào đó, cấu trúc có thể khác; hãy đọc nghĩa trong câu.
Thử áp dụng
The plan to protect the old bridge sounds _____.
Trạng từ không tả trạng thái sau **sounds** ở câu này.
Đúng: tính từ **practical**.
Đây là danh từ.
Đây là động từ.
Lời giải
**Sounds** ở đây là động từ nối, nhận xét **kế hoạch thế nào**. Cần tính từ **practical**.
Rút gọn khi hai việc cùng một chủ thể
Có thể dùng cụm phân từ để nối hai ý về **cùng một người/vật**. **The students checked the map. They found the museum.** → **Checking the map, the students found the museum.** Nếu việc thứ nhất hoàn thành trước, dùng **Having + V3**: **Having checked the map, they left.** Tránh rút gọn khi chủ thể hai vế khác nhau.
Thử áp dụng
Which sentence clearly shows that the same students checked the map and found the museum?
Đúng: **the students** là chủ thể của cả hai việc.
Cụm đầu dễ khiến **the museum** thành chủ thể đang xem bản đồ.
**Checked** không tạo cụm chủ động cùng lúc ở đây.
**To checking** sai dạng.
Lời giải
Cụm **Checking the map** cần gắn với người xem bản đồ. Chủ ngữ ngay sau dấu phẩy là **the students**, nên A rõ nghĩa.
Nhấn mạnh đúng phần cần nói
Câu chẻ có mẫu **It is/was + phần muốn nhấn + that/who + phần còn lại**. **Lan organised the event.** → *It was **Lan** who organised the event.* Chỉ đổi trọng tâm, không đổi sự việc.
Thử áp dụng
Lan, not Minh, organised the exhibition. Which sentence emphasises the person?
Đúng: nhấn mạnh **Lan**.
Câu này nhấn vào **the exhibition**.
Sai nghĩa và vai trò chủ thể.
Sai trật tự câu chẻ.
Lời giải
Cần nhấn **người tổ chức**, nên đặt **Lan** sau **It was**: **It was Lan who organised the exhibition**.