Điều cần nhận ra
Khi chọn tour theo yêu cầu, đọc cả **giờ**, **giá** và **điều kiện**.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Từ | Nghĩa trong tờ giới thiệu |
|---|---|
| *local guide* | hướng dẫn viên địa phương |
| *craft* | đồ thủ công |
| *protect* | bảo vệ |
| *responsible for* | có trách nhiệm về |
Xem một ví dụ
**Hai tour BTVN – dữ kiện giả định:**
| Tour | Giờ | Giá | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Forest Walk | 8–11 a.m. | 120,000đ/người | Đi cùng hướng dẫn viên; không rời đường mòn |
| Village Craft | 2–4 p.m. | 90,000đ/người | Xem nghệ nhân làm đồ thủ công; có thể mua sản phẩm |
Nếu chỉ rảnh buổi chiều, xem cột giờ trước. *Village Craft* phù hợp; bảng không nói tour này đi trong rừng.
Thử một câu
A visitor is free only in the afternoon. Which BTVN tour fits the schedule?
Tour này kết thúc lúc 11 giờ sáng.
Đúng: diễn ra 2–4 giờ chiều.
Forest Walk không diễn ra buổi chiều.
Có một tour buổi chiều.
Lời giải
Đọc cột giờ: *Village Craft* diễn ra **2–4 p.m.** Chọn B.
Thử một câu
What must visitors on Forest Walk do according to the BTVN table?
Trái quy định không rời đường mòn.
Trái điều kiện đi cùng hướng dẫn viên.
Đúng: hàng Forest Walk nêu cả hai yêu cầu.
Đó không phải điều kiện của Forest Walk.
Lời giải
Ô lưu ý của *Forest Walk* ghi đi cùng hướng dẫn viên và không rời đường mòn. Chọn C.
Ghi nhớ
Dùng đúng điều kiện trong bảng; không thêm đặc điểm tour chưa được nêu.