Điều cần nhận ra
Nếu bỏ mệnh đề mà không biết **người/vật nào**, đó là thông tin xác định.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Danh từ trước mệnh đề | Có thể dùng | Ví dụ BTVN |
|---|---|---|
| Người | *who/that* | The student **who sits near me** shares notes. |
| Vật | *which/that* | The app **which stores notes** is free. |
| Sở hữu | *whose* | The student **whose tablet is broken** can borrow mine. |
Mệnh đề xác định trong các ví dụ này không đặt giữa hai dấu phẩy.
Xem một ví dụ
*The video which explains the experiment is short.* Có nhiều video; cụm *which explains the experiment* giúp biết **video nào**. Nếu bỏ cụm này, người đọc có thể không xác định được video được nói đến.
Thử một câu
The app _____ stores my class notes works offline.
*Who* thay cho người.
Đúng: *which* thay cho app và làm chủ ngữ.
*Whose* cần danh từ sở hữu theo sau.
*Where* chỉ nơi.
Lời giải
*App* là vật; mệnh đề *stores my class notes* xác định ứng dụng nào. Dùng **which**. Chọn B.
Thử một câu
The classmate _____ helped me with the task is absent today.
*Which* không thay cho người trong mẫu này.
*Where* chỉ nơi.
Đúng: *who* thay cho classmate và làm chủ ngữ của *helped*.
*Whose* cần danh từ chỉ vật/người được sở hữu theo sau.
Lời giải
*Classmate* là người; **who helped me...** xác định bạn học nào. Chọn C.
Ghi nhớ
Mệnh đề xác định giúp biết đúng người/vật; chọn từ quan hệ theo danh từ trước nó.