Điều cần nhận ra
Nếu danh từ đã rõ, mệnh đề có thể chỉ **thêm thông tin**.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Loại thông tin | Ví dụ BTVN |
|---|---|
| Đã biết vật nào | Our class app, **which stores notes**, works offline. |
| Đã biết người nào | Ms Lan, **who teaches English**, sent a file. |
| Sở hữu | Minh, **whose laptop is new**, shared a document. |
Loại thêm thông tin thường được ngăn bằng dấu phẩy; **không dùng *that*** thay *who/which* trong các ví dụ này.
Xem một ví dụ
So sánh: *The app which stores notes is free* cần cụm quan hệ để chỉ ứng dụng nào. *Our class app, which stores notes, is free* đã nêu rõ ứng dụng của lớp; cụm giữa hai dấu phẩy chỉ bổ sung tính năng.
Thử một câu
Our class app, _____ stores notes, works offline.
Không dùng *that* cho mệnh đề thêm thông tin giữa dấu phẩy.
Đúng: *which* thay cho app.
*Who* thay cho người.
*Whose* cần danh từ sở hữu theo sau.
Lời giải
*Our class app* đã xác định ứng dụng; cụm giữa hai dấu phẩy thêm thông tin. Dùng **which**, không dùng *that*. Chọn B.
Thử một câu
Minh, _____ laptop is new, shared the document with the class.
*Who* không đứng trước *laptop* để chỉ sở hữu.
*Which* thay cho vật, không tạo sở hữu ở đây.
Đúng: *whose laptop* nghĩa là chiếc máy của Minh.
*That* không dùng trong mệnh đề thêm thông tin này.
Lời giải
Cần nói chiếc laptop **của Minh**, nên dùng **whose laptop**. Cụm giữa hai dấu phẩy là thông tin thêm. Chọn C.
Ghi nhớ
Danh từ đã rõ → thông tin thêm đặt giữa dấu phẩy; không thay *who/which* bằng *that* ở đó.