Điều cần nhận ra
So sánh **A với B** thường có *than*.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Tính từ | Dạng so sánh hơn | Ví dụ BTVN |
|---|---|---|
| short | shorter | This form is **shorter than** the old one. |
| easy | easier | The online form is **easier than** the paper form. |
| useful | more useful | This guide is **more useful than** that note. |
| expensive | less expensive | The new plan is **less expensive than** the old plan. |
*Good → better* là dạng bất quy tắc cần nhớ riêng.
Xem một ví dụ
*The April workshop is shorter than the May workshop.* Hai hội thảo được đặt cạnh nhau, nên dùng *shorter than*. Nếu đảo thứ tự hai đối tượng, nội dung so sánh cũng phải đổi cho đúng.
Thử một câu
The new guide has 8 pages; the old guide has 20. The new guide is _____ the old one.
Đúng: 8 trang ít hơn 20 trang, dùng *shorter than*.
So sánh nhất không phù hợp hai cuốn đang xét.
*Short* dùng *shorter*, không dùng *more short*.
Thiếu cấu trúc so sánh phù hợp.
Lời giải
8 < 20 nên cuốn mới **shorter than** cuốn cũ. Chọn A.
Thử một câu
Choose the correct comparison of two programmes: Science Links is _____ Art Exchange for this class.
Sau so sánh hơn cần *than*, không dùng *that*.
*Useful* dùng *more useful* trong mẫu này.
Đúng: *more useful than* là dạng so sánh hơn.
So sánh nhất cần một nhóm từ ba đối tượng trở lên hoặc ngữ cảnh bao quát.
Lời giải
Câu so hai chương trình; *useful* dùng **more useful than**. Chọn C.
Ghi nhớ
Hai đối tượng: chọn dạng *-er/more/less + than* theo tính từ và ý nghĩa.