Điều cần nhận ra
Khi đọc tên chương trình, xem cột **mục tiêu** rồi mới nhìn con số hoặc ngày.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Từ | Nghĩa trong chủ điểm |
|---|---|
| *organisation* | tổ chức |
| *programme* | chương trình |
| *support* | hỗ trợ |
| *access to education* | cơ hội tiếp cận giáo dục |
Xem một ví dụ
**Bảng BTVN – ba chương trình hợp tác giả định:**
| Chương trình | Mục tiêu ghi trong thông báo | Bắt đầu |
|---|---|---|
| Open Books | Share reading materials with schools | March |
| Science Links | Run online science workshops | April |
| Art Exchange | Show student artwork from different countries | May |
Câu hỏi về **hội thảo khoa học** dẫn đến hàng *Science Links*; cột cuối cho biết tháng Tư. Không suy thêm đơn vị tổ chức hay số người tham gia vì bảng không nêu.
Thử một câu
Which programme in the BTVN table runs online science workshops?
Chương trình này chia sẻ tài liệu đọc.
Đúng: Science Links có mục tiêu hội thảo khoa học.
Chương trình này trưng bày tác phẩm.
Chỉ một hàng nêu hội thảo khoa học.
Lời giải
Cụm *online science workshops* nằm ở hàng **Science Links**. Chọn B.
Thử một câu
When does Art Exchange begin in the BTVN table?
Tháng của Open Books.
Tháng của Science Links.
Đúng: hàng Art Exchange ghi May.
Bảng không có chương trình bắt đầu tháng Sáu.
Lời giải
Tìm hàng *Art Exchange* rồi đọc cột *Bắt đầu*: **May**. Chọn C.
Ghi nhớ
Đọc đúng hàng và cột; chỉ kết luận điều bảng cho biết.