Điều cần nhận ra
Đọc quy định cụ thể trước; không đoán điều kiện từ tên hoạt động.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Từ/cụm | Nghĩa trong bài |
|---|---|
| *equal opportunity* | cơ hội như nhau |
| *apply* | đăng ký/ứng tuyển |
| *selection* | việc lựa chọn |
| *skill* | kỹ năng |
Xem một ví dụ
**Thông báo BTVN – nhóm kỹ thuật của trường giả định:**
> The school media team welcomes applications from all students. Applicants choose one task: editing video, checking sound, or writing captions. The team selects members based on a short task for the role they choose and their available time. The form closes on Friday at 5 p.m. No role is reserved for boys or girls.
Thông báo nêu hai căn cứ lựa chọn: **bài làm ngắn phù hợp vai trò** và **thời gian có thể tham gia**. Giới tính không phải điều kiện dành chỗ.
Thử một câu
According to the notice, how does the team select members?
Tuổi không được nêu.
Đúng: thông báo nêu hai căn cứ này.
Thông báo nói không dành vai trò theo giới.
Thứ tự đăng ký không được nêu.
Lời giải
Tìm câu *selects members based on...*: bài làm ngắn phù hợp vai trò và thời gian rảnh. Chọn B.
Thử một câu
When does the application form close?
Sai ngày.
Sai giờ.
Đúng: Friday at 5 p.m.
Sai ngày.
Lời giải
Câu gần cuối ghi *The form closes on Friday at 5 p.m.* Chọn C.
Ghi nhớ
Đối chiếu đáp án với đúng điều kiện hoặc thời hạn được nêu trong thông báo.