Điều cần nhận ra
Nhìn từ đứng ngay trước động từ cần điền.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Mẫu trong Unit | Ví dụ BTVN |
|---|---|
| *enjoy/avoid/finish + V-ing* | They **enjoy testing** new devices. |
| *decide/want + to V* | We **decided to try** the new model. |
| *It's + tính từ + to V* | It's useful **to compare** the results. |
Một số động từ như *like/love/hate* có thể đi với cả hai dạng trong nhiều ngữ cảnh; đừng đặt chúng vào câu chỉ cho một đáp án.
Xem một ví dụ
*The team finished testing the camera and decided to improve its stand.* Sau *finished* là *testing*; sau *decided* là *to improve*.
Thử một câu
The students enjoy _____ the new science equipment.
Sau *enjoy* dùng V-ing trong mẫu này.
Đúng: *enjoy testing*.
Thiếu đuôi *-ing*.
Quá khứ đơn không đứng ở đây.
Lời giải
*Enjoy + V-ing* → **enjoy testing**. Chọn B.
Thử một câu
After the trial, the club decided _____ the design.
Sau *decided* ở đây dùng *to V*.
Đây là quá khứ của động từ, không phải dạng bổ nghĩa cần điền.
Đúng: *decided to improve*.
Thiếu *to* sau *decided*.
Lời giải
*Decide + to V* → **decided to improve**. Chọn C.
Ghi nhớ
Với các động từ vừa học: *enjoy/finish + V-ing*; *decide/want + to V*.