btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Hiện tại hoàn thành

Lưu trên thiết bị này
Thì và cách dùng động từ · Chọn bài khác

Điều cần nhận ra

Dạng chung là **have/has + V3**. Đọc dấu hiệu thời gian và kết quả hiện tại.

Nhìn vào ngữ cảnh

| Ý cần nói | Dấu hiệu/ví dụ BTVN | |---|---| | Kết quả còn ở hiện tại | I **have lost** the charger, so I cannot use it now. | | Bắt đầu trước đây, còn tiếp tục | The club **has used** this device **for two years**. | | Vừa hoàn thành | The class **has just finished** the experiment. | Với mốc đã kết thúc như *yesterday*, kể việc đó bằng quá khứ đơn: *We tested it yesterday*.

Xem một ví dụ

*Lan has just repaired the screen.* *Just* cho biết việc vừa xong; Lan số ít dùng *has*, *repair* có V3 là *repaired*. Nếu nói rõ *last Monday*, chuyển thành *Lan repaired... last Monday*.

Thử một câu

The students _____ the device since 2024, and they still use it today.
Chọn một đáp án

Thử một câu

We _____ the prototype yesterday afternoon.
Chọn một đáp án

Ghi nhớ

Hiện tại hoàn thành nối quá khứ với hiện tại; mốc quá khứ đã kết thúc dùng quá khứ đơn.